Dashboard SUS

SUS Task Duration Standard Deviation SUS The System Usability Scale isa 10-item questionnaire forquantifying user experience. Sub-scores Percentile is calculated froma database of 500 SUS scorescollected by MeasuringU. Your letter grade is based onacademic analysis of SUSscore distributions. 0.0 Overall Score 0% Percentile A+ Letter grade Users Q1Q2Q3Q4Q5Q6Q7Q8Q9Q10 Score Deviation Minh Anh 5151515151 100.0 + 5.82% Thu Hà 5151515151 100.0 + 5.82% Quốc Bảo 4151515151 97.5 + 3.17% Ngọc Trâm 3151325241 82.5 - 12.7% Hoàng Nam 4151414151 92.5 - 2.12% Standard Deviation How far the ten converted itemscores sit from each other —inside a user, and across users. Reference MeasuringU puts the typicalSUS standard deviation near17.7 (2017 & 2020 surveys). Ten identical item scores giveSD 0. That is a flat responsepattern, not an agreement. SD between the five users 0.00 17.7 — typical SUS study 0 Rows at SD 0 2 of 5 · flat response pattern Users SD within each user · items on 0–4 SD Flag Minh Anh 0.00 SD = 0 Thu Hà 0.00 SD = 0 Quốc Bảo 0.00 — Ngọc Trâm 0.00 — Hoàng Nam 0.00 — Task Duration How long each person spent onthe survey, next to the floorset before fielding. Screening rule Responses finished under 30seconds are pulled out beforeany score gets averaged. The two fastest rows are thetwo zig-zag patterns — the samerows flagged at SD 0. Median time 0 s → 0 s all five after screening Below the floor 2 of 5 · under 30 s Users Time on survey (0 – 180 s) 30 s Time Flag Minh Anh 0 s < 30 s Thu Hà 0 s < 30 s Quốc Bảo 0 s — Ngọc Trâm 0 s — Hoàng Nam 0 s — 5 Users Minh Anh Thu Hà Quốc Bảo Ngọc Trâm Hoàng Nam

Lang thang trên mạng, tôi gặp một biểu đồ đo lường SUS được chia sẻ từ một nguồn quảng cáo — chính màn hình ở trên. Tôi tò mò liệu cách bài viết đó trình bày có thực sự đưa cho tôi những chỉ số và thông tin mình cần hay không. Đây là ghi chép của khoảng 48 giờ đi tìm câu trả lời. Kết quả cuối cùng của một lần đo như vậy thực sự nói lên điều gì? Khi báo cáo, những thông tin nào bắt buộc phải nói rõ thay vì để người đọc tự suy ra? Và khi lên kế hoạch đo tiếp, cần chú ý gì để con số thu về còn dùng được?

Raw Data Cleaning

Bẫy acquiescence bias & Nhiễu

Thông thường thang đo SUS ứng dụng kỹ thuật mà người ta hay gọi là Reverse-Worded Items, hay nói ngắn gọn là đảo chiều câu hỏi liên tục:

Câu lẻ (1, 3, 5, 7, 9) – Positive: Phát biểu tích cực (vd: Hệ thống dễ sử dụng).

Câu chẵn (2, 4, 6, 8, 10) – Negative: Phát biểu tiêu cực (vd: Hệ thống rườm rà).

Việc kết hợp này tạo nên một Balanced Scale, buộc người dùng phải đọc kỹ từng câu và loại bỏ Xu hướng đồng ý với mọi phát biểu được đưa ra, bất kể nội dung — người trả lời tick trôi một cột cho xong thay vì đọc từng câu. Trộn câu tích cực với câu tiêu cực buộc họ phải đổi cột liên tục, nên người tick trôi sẽ lộ ra. (thiên kiến đồng tình).

Nhìn vào bảng câu hỏi để bạn dễ hình dung.

  1. Q1 + Tôi nghĩ mình sẽ muốn dùng hệ thống này thường xuyên.
  2. Q2 − Tôi thấy hệ thống phức tạp một cách không cần thiết.
  3. Q3 + Tôi thấy hệ thống dễ dùng.
  4. Q4 − Tôi nghĩ mình cần người hỗ trợ kỹ thuật mới dùng được hệ thống này.
  5. Q5 + Tôi thấy các chức năng trong hệ thống gắn kết tốt với nhau.
  6. Q6 − Tôi thấy hệ thống có quá nhiều điểm thiếu nhất quán.
  7. Q7 + Tôi cho rằng phần lớn mọi người sẽ học cách dùng hệ thống này rất nhanh.
  8. Q8 − Tôi thấy hệ thống rất cồng kềnh khi sử dụng.
  9. Q9 + Tôi thấy tự tin khi dùng hệ thống.
  10. Q10 − Tôi cần học khá nhiều thứ trước khi bắt đầu dùng được hệ thống này.

Khi đã có bảng câu hỏi chuẩn bạn có thể sẽ bắt gặp những pattern chuỗi zích zắc hoàn hảo: 5, 1, 5, 1, 5, 1. Bạn có thể nhìn thấy pattern này ở 2 response của Minh Anh và Thu Hà Đây chính là dấu hiệu bất thường.

Q1 r−1 Q2 5−r Q3 r−1 Q4 5−r Q5 r−1 Q6 5−r Q7 r−1 Q8 5−r Q9 r−1 Q10 5−r item quy đổi SUS Minh Anh 5151515151 100,0 Thu Hà 5151515151 100,0 Quốc Bảo 4151515151 97,5 Ngọc Trâm 3151325241 82,5 Hoàng Nam 4151414151 92,5

Vậy thì câu hỏi đặt ra là chúng ta có thể làm gì khi phát hiện những pattern này trong dữ liệu.

Một trong những action có thể làm là đối chiếu thời gian làm bài và nguồn user thu thập. Ví dụ user trả lời dưới 30s thì có lẽ chúng ta không nên đưa vào dữ liệu tổng hợp. Và điều đó dẫn đến là chúng ta cần phải sẵn sàng đo lường con số thời gian survey để đảm bảo data sạch.

Còn một điều nữa cần làm trước khi tổng hợp dữ liệu. Bạn có thể nhìn thấy cột Q2 toàn số 1, nó sẽ gây nhiễu và khiến researcher khá là khó scan thông tin. Vì Q2 là Reverse scored nên điểm 1 lại là điểm tốt. Vậy tốt nhất bạn nên tạo một bảng mới để đưa các chỉ số về một chiều cho dễ quan sát.

Cả hai việc đều thuộc bước sàng lọc, phải xong trước khi bất kỳ con số nào được đưa vào phép tính — checklist đầy đủ nằm ở cuối bài.

Standard Deviation

SD 7.37 — Another Look at Low Values

Điểm trung bình 94,5 cho biết mức hài lòng chung, nhưng không phản ánh được khoảng cách đánh giá giữa 5 người dùng — đó là lý do cần xem xét chỉ số Standard Deviation (độ lệch chuẩn) — đo mức các con số chênh nhau quanh giá trị trung bình của chúng. Càng nhỏ thì các giá trị càng sát nhau; bằng 0 nghĩa là mọi giá trị giống hệt nhau, không chênh một chút nào. Cách tính từng bước, có ví dụ số → Math is Fun .

Với SD = 7,37, kết quả này thấp hơn đáng kể so với mức SD chuẩn của SUS (Jeff Sauro tổng hợp trong A Practical Guide to the System Usability Scale (2011): qua nhiều nguồn và nhiều loại sản phẩm, các ước lượng SD của SUS trải từ 16,8 đến 22,5. Bản cập nhật 2022 của MeasuringU, dựa trên hai khảo sát hồi cứu 2017 và 2020, chốt mức thường dùng là 17,7. Đây là SD giữa những người trả lời trong một nghiên cứu — cùng cấp phân tích với con số 7,37 ở trên, nên hai số này so được với nhau. Nguồn: MeasuringU ). Trong một thử nghiệm chỉ có 5 người, độ phân tán quá nhỏ này nghiêng về sự đồng nhất bất thường của mẫu hơn là bằng chứng cho một sản phẩm ổn định.

Độ phân tán quanh trung bình 94,5 trần thang đo 100 Bộ này — SD 7,37 87,1 101,9 SUS điển hình — SD 17,7 76,8 112,2 60 70 80 90 100 110 điểm SUS

Vậy điều gì đã làm chỉ số SD giảm bất thường? Có hai nguyên nhân chính.

Hiệu ứng kịch trần (ceiling effect). Hai trong năm người dùng chấm điểm tuyệt đối, nên dữ liệu bị dồn hoàn toàn về mốc tối đa 100 của thang đo. Việc kịch khung này làm điểm trung bình bị kéo lên cao và che mất sự khác biệt thực sự giữa các người dùng — vì thang Likert 5 mức không phân biệt được ai chỉ thấy dễ dùng và ai thực sự rất hài lòng. Cả hai đều chỉ có đúng một ô để tick. Hệ quả là con số 94,5 phản ánh việc dữ liệu đã đụng mốc tối đa của bảng câu hỏi, chứ chưa chắc thể hiện đúng độ ổn định của toàn bộ sản phẩm.

Mẫu khảo sát thiếu đa dạng. Tập người dùng được chọn có thể quá đồng nhất, hoặc xuất hiện các câu trả lời mang tính máy móc, rập khuôn như phần dữ liệu răng cưa ở mục trên. Sự thiếu chênh lệch này vô tình kéo SD của cả nhóm xuống thấp.

Percentile

Benchmark Position

Percentile (bách phân vị) là con số thể hiện vị trí tương đối của bạn so với toàn bộ cơ sở dữ liệu chuẩn, chứ không phải là tỉ lệ phần trăm điểm số (percentage).

Ô Percentile 100,00% trên dashboard vì thế nghĩa là điểm SUS 94,5 của hệ thống này đang nằm ở nhóm điểm cao vượt trội, tốt hơn khoảng 100% tổng số hệ thống/sản phẩm đã từng được đưa vào cơ sở dữ liệu benchmark — ở đây là 500 điểm SUS mà chính dashboard ghi trong chú thích.

Nói cách khác, con số percentile giúp bạn trả lời câu hỏi: “Điểm 94,5 này nếu so với mặt bằng chung các sản phẩm khác trên market thì đứng ở vị trí nào?”

Letter grade

Từ A+ xuống C+: Độ biến động nói lên điều gì?

N = 5 85,3 • A+ 94,5 • A+ N = 3 Bỏ 2 pattern SD=0 71,9 • C+ 90,8 • A+ 70 80 90 100 110

Ảo giác từ mẫu nhỏ: Khảo sát 5 người cho điểm trung bình rất cao (94,5), nhưng khi loại bỏ 2 mẫu điền bừa (SD = 0), mẫu chỉ còn n = 3.

Rủi ro biên độ rộng: Với n = 3, khoảng tin cậy 95% dao động cực mạnh từ 71,9 (C+) đến 100 (A+). Điều này nghĩa là trong thực tế, trải nghiệm của người dùng hoàn toàn có thể chỉ ở mức trung bình (C+).

Điểm số 90+ có thể tạo cảm giác sản phẩm xuất sắc, nhưng với biên độ dao động rơi được xuống tận mức C+, dữ liệu hiện tại chưa đủ để đưa ra bất kỳ kết luận hoặc đánh giá Go hay Not Go nào.

Sample size

Size của tập khảo sát nên bắt đầu từ đâu?

Đến đây, có lẽ dữ liệu của 5 người chưa phải là một con số hoàn hảo để đánh giá SUS. Nhưng nếu nói n = 5 là một dữ liệu vô dụng thì cũng không đúng. Nếu so sánh giữa n = 0 và n = 5 thì tôi thấy việc có n = 5 đã là một việc thật sự quý giá.

Trong Formative test (đánh giá định hình) là kiểm thử chạy trong quá trình thiết kế và phát triển — ở các giai đoạn sớm như wireframe, prototype, hay cuối mỗi sprint. Mục đích là tìm chỗ để sửa, khác với summative test vốn dùng để đo và nghiệm thu chất lượng ở cuối. Nguồn: NN/g , SUS trên năm người hoàn toàn có giá trị. Bạn không dùng nó để tuyên bố mức chất lượng; bạn dùng nó như một tín hiệu định hướng: rằng có gì đó đã tốt lên hoặc xấu đi. Đợt trước 62, đợt này 78, cùng task set, cùng cách tuyển người → hướng đang đúng.

Một điểm SUS được phép rời khỏi phòng research chỉ khi nó mang theo hai thứ: n, và khoảng. Thiếu một trong hai thì nó không phải bằng chứng — nó là trang trí.

Nhưng rồi sau tất cả, để ra được một quyết định thì cỡ mẫu cũng phải đủ lớn để quyết định đó đủ rõ ràng. Càng nhiều người tham gia, sai số của điểm SUS càng hẹp. Chúng ta có thể tham khảo các cột mốc của Lewis & Sauro (MeasuringU, 2022):

Khảo sát 8 người → điểm SUS sai số ±15 điểm — chỉ dùng nội bộ, chỉ phát biểu theo hướng “có vẻ tốt lên / xấu đi”. Không letter grade, không percentile.

Khảo sát 15 người → ±10 điểm; 24 người → ±7,5 điểm — báo cáo được, nhưng bắt buộc kèm CI, và phát biểu bằng khoảng chứ không bằng điểm: “nằm đâu đó trong khoảng B đến A”.

Khảo sát 51 người → ±5 điểm — mới bắt đầu nói chuyện so sánh hai phiên bản, và vẫn phải nhìn xem hai khoảng có chồng lấn nhau không trước khi tuyên bố cái nào hơn. Muốn xuống ±2,5 thì cần tới 195 người.

Sub-score

Learnability & Usability

Lewis và Sauro tách SUS thành hai sub-score từ 2009: Usability gộp tám câu; Learnability chỉ gồm 2 câu (trong ví dụ trên là Q4 và Q10).

Cách tính giống điểm SUS tổng, chỉ khác hệ số quy đổi. Đưa từng câu về thang 0–4 — câu lẻ lấy điểm − 1, câu chẵn lấy 5 − điểm — rồi cộng lại và nhân hệ số để về thang 0–100:

Learnability = (Q4 + Q10) × 12,5 — hai câu, tối đa 8 điểm thô

Usability = (tám câu còn lại) × 3,125 — tám câu, tối đa 32 điểm thô

Hãy thử phân tách điểm SUS thành hai điểm số Usability và Learnability để nhìn rõ hơn về từng người dùng:

UserSUSUsabilityLearnability
Minh Anh 100,0100,0100,0
Thu Hà 100,0100,0100,0
Quốc Bảo 97,596,9100,0
Ngọc Trâm 82,578,1100,0
Hoàng Nam 92,590,6100,0

Bạn có thể thấy chỉ số Learnability 100 ở cả năm người, đây là một trong những điểm yếu của bộ câu hỏi. Do Learnability (SUS) chỉ dựa trên 2 câu hỏi nên có độ nhạy rất thấp và dễ bị “kịch trần” (100/100). Nếu lúc này bài toán đặt ra cho product là “làm thế nào để user học nhanh hơn nữa”, thì điểm 100 không giúp team đưa ra next action.

Vậy để đo được khả năng học của user, chúng ta cần kết hợp thêm một số chỉ số khác như Time on Task — đo thời gian hoàn thành cùng một task ở lần 1 và lần 2. Learnability lộ ra ở khoảng cách giữa hai lần: rút ngắn nhanh là dễ học, gần như không đổi nghĩa là người dùng vẫn đang mò. Đi kèm là Task Completion Rate ở lần thử đầu — tỉ lệ hoàn thành khi chưa ai hướng dẫn gì. , Error Rate — số lỗi trên mỗi task, tính riêng cho lần thử đầu: bấm nhầm chỗ, đi sai luồng, phải quay lại. Bổ sung bằng SEQ (Single Ease Question) — một câu hỏi độ khó đặt ngay sau mỗi task, để đối chiếu cảm nhận với hành vi vừa quan sát được. — mỗi chỉ số soi một mặt mà hai câu hỏi Learnability không với tới.

Như vậy, để đánh giá chi tiết hơn khả năng sử dụng của một ứng dụng, trong một chiến dịch đo lường chúng ta cần nhiều hơn một dashboard thì mới có được những chỉ dẫn có định hướng và rõ ràng hơn.

Key takeaways

Vậy thì tổng kết lại chúng ta có gì:

1

Cấu trúc Balanced Scale: Đảo chiều câu hỏi lẻ/chẵn để chống tick bừa (acquiescence bias).

2

Chuẩn hóa trục điểm: Quy đổi toàn bộ 10 câu hỏi về cùng một chiều (càng cao càng tốt, thang điểm 0–4) trước khi đọc bảng điểm thô, tránh nhầm lẫn do câu hỏi đảo chiều. Bạn có thể sử dụng scoring sheet đã có sẵn cột quy đổi này.

3

Dấu hiệu data nhiễu: Pattern zích zắc (5, 1, 5, 1) hoặc SD = 0 là trả lời máy móc; điểm kịch trần làm SD thu hẹp bất thường (hiệu ứng kịch trần).

4

Cạm bẫy n nhỏ: Điểm SUS cao ở n nhỏ không phải sản phẩm tốt, mà là “dữ liệu chưa đủ để kết luận”.

5

Hạn chế sub-score Learnability: 2 câu hỏi Learnability dễ bị kịch trần (100/100); cần kết hợp đo thời gian và tần suất lỗi.

6

Nguyên tắc cốt lõi: Điểm SUS bắt buộc phải đi kèm kích thước mẫu (n) và khoảng tin cậy (CI).