Journey
Savings
Term deposits and savings management
#Products
#Investment
Related Journeys
Related Terms
Savings Account
Tài khoản tiết kiệm - Loại tài khoản cho phép lưu trữ tiền và nhận lãi suất.
Interest Rate
Lãi suất - Phần trăm tiền lãi tính trên số tiền gốc hàng năm.
Deposit
Tiền gửi - Tiền mà khách hàng gửi vào ngân hàng để lưu trữ.
Maturity
Đáo hạn - Thời điểm kết thúc kỳ hạn tiết kiệm hoặc trái phiếu.
Term Deposit
Tiền gửi có kỳ hạn - Tiết kiệm với lãi suất cố định trong thời gian xác định.
UX Focus Areas
- • Interest calculator
- • Term comparison
- • Maturity reminders
- • Early withdrawal warnings